0.shovel: cái xẻng.
1. estate: bất động.
2. real estate: bất động sản.
3. gun: khẩu súng.
4.alibi: chứng tỏ việc xảy ra không có mặt.
5. Educators: giáo dục.
6.District: khu vực
7.Doctorate: tiến sĩ.
8.Scholarship: học bổng
9.enroll: ghi danh.
10.receive: nhận
11.textbooks: sách giáo khoa
12.plus: thêm
13.enhance: nâng cao.
14.Myth: huyền thoại.
15.Steady: ổn định
16.cardio: tim
17.increases: tăng.
18.meaning: ý nghĩa.
19.burn : đốt cháy.
20.Intensity: cường độ.
21.Interval: khoảng thời gian.
22.beneficial: lợi
23.calorie: ca lo
24.hard: cứng.
25.rate: tỷ lệ
26.Check: kiểm tra.
27.inspiring: cảm hứng.
28.indoor: trong nhà.
29.raised: tăng.
30.directly: trực tiếp.
31.funds: quỹ.
32.cheer: vui lên.
33.Upon: trên.
34.land: đất.
35.style: phong cách.
36.lust: ham muốn.
37.fantasy: tưởng tượng.
38.energy: năng lượng.
39.stage: giai đoạn.
40.legendary: huyền thoại.
41.continued: tiếp tục.
42.sharing: chia sẻ
43.bless: chúc lành cho
44.foot: chân.
45.wears: mặc.
46.jersey: áo.
47.guy: chàng, người
48.swollen: sưng lên.
49.alive: sống.
50.ankle: mắt cá chân.
51.laughed: cười.
52. tight: chặt chẽ.
53.fit: phù hợp với.
54.booty: chiến lợi phẩm.
55.treat: điều trị.
56.respect : tôn trọng.
57.deserve: xứng đáng.
58.Pets: vật nuôi.
59.benefit: lợi ích
60.paramedic: thuộc về thông số.
61. trained: đào tạo.
62.indeed: thực sự.
63.praise: khen ngợi.
64.seriously: nghiêm túc.
65.responder: trả lời.
66.Fabulous: tuyệt vời.
67.mommy: mẹ
68.Agree: đồng ý.
69.rescue: cứu hộ.
70.Somehow: bằng cách nào đó.
71.compassionate: từ bi.
72.officially: chính thức.
73.sanctioned: xử phạt.
74.donated: tặng.
75.kits: bộ dụng cụ.
76.comforting: an ủi
77.entire: toàn bộ.
78.emergency: trường hợp khẩn cấp.
79.thumbs : ngón tay cái.
80.describe: mô tả.
81.prayers: lời cầu nguyện.
82.safe: an toàn.
83.firemen: lính cứu hỏa.
84.required: yêu cầu.
85.buddy: bạn thân.
86.straight: ngay.
87.attitude: thái độ.
88.smooth: mịn.
89. fluid : chất lỏng.
90.movements: phong trào.
91.stage: giai đoạn
92.smash: sự đập bể.
93.exciting: thú vị.
94.finals: trận chung kết.
95.PAYS : trả.
96.puppy: con chó con
97.adorable: đáng yêu.
98.age: tuổi.
99.same: như nhau.



20:25
Unknown